辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hiềm khích" (1件)

hiềm khích
日本語 名敵意
マイ単語
Giữa họ không có hiềm khích cá nhân.
彼らの間に個人的な敵意はありませんでした。

swap_horiz 類語検索結果 "hiềm khích" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hiềm khích" (1件)

Giữa họ không có hiềm khích cá nhân.
彼らの間に個人的な敵意はありませんでした。